sùng phụng

Học thuật
Thân thiện
sùng phụng

Người dân sùng phụng tổ tiên trong ngôi đền cổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tôn thờ, kính trọng một cách thành kính sâu sắc: Hành động thể hiện sự tôn kính tuyệt đối, thường hướng đến một đối tượng được coi thiêng liêng, cao quý hoặc đáng tôn trọng nhất.
    • Thờ cúng với lòng thành kính tột độ: Thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tôn giáo hoặc việc thờ cúng tổ tiên, thể hiện sự sùng bái, tôn sùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân nơi đây sùng phụng vị anh hùng dân tộc như một vị thánh. (Người dân nơi đây tôn thờ vị anh hùng dân tộc như một vị thánh.)
    • Truyền thống sùng phụng tổ tiên một nét đẹp văn hóa của dân tộc Việt Nam. (Truyền thống thờ cúng tổ tiên một cách thành kính một nét đẹp văn hóa của dân tộc Việt Nam.)
    • Họ sùng phụng đức Phật với tất cả lòng thành tâm. (Họ tôn thờ đức Phật với tất cả lòng thành tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sùng phụng một cách mù quáng": tôn thờ một cách thiếu suy xét, không phê phán.

    • Không nên sùng phụng một cách mù quáng bất kỳ một cá nhân hay học thuyết nào. (Không nên tôn thờ một cách thiếu suy xét bất kỳ một cá nhân hay học thuyết nào.)
  • "lòng sùng phụng": chỉ tình cảm, thái độ tôn kính sâu sắc.

    • Lòng sùng phụng của các tín đồ dành cho vị giáo chủ thật đáng khâm phục. (Tình cảm tôn kính sâu sắc của các tín đồ dành cho vị giáo chủ thật đáng khâm phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sùng bái (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tôn thờ, kính trọng rất mực. Tuy nhiên, "sùng bái" đôi khi mang sắc thái mạnh hơn, gần với sự tôn sùng.
  • Tôn sùng (động từ): tôn kính ngưỡng mộ đến mức cao nhất.
  • Tôn thờ (động từ): từ gần nghĩa phổ biến hơn, chỉ sự kính trọng, thờ phụng.
Từ đồng nghĩa
  • Thờ phụng: thờ cúng, kính trọng.
  • Kính ngưỡng: kính trọng ngưỡng mộ.
  • Sùng kính: vừa sùng bái vừa kính trọng (ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Khinh miệt: coi thường, khinh bỉ.
  • Báng bổ: xúc phạm, coi thường những điều thiêng liêng.
  • lễ: thiếu sự tôn kính, lễ độ.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "sùng phụng" mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong văn nói hiện đại, các từ như "tôn thờ", "kính trọng" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc khi nói về các chủ đề tín ngưỡng, truyền thống, lịch sử.
  • Đối tượng: Thường dùng cho những đối tượng được xem cao quý, thiêng liêng như tổ tiên, thần linh, anh hùng, lãnh tụ, hoặc các giá trị tinh thần lớn lao.
sùng phụng

Người dân sùng phụng tổ tiên trong ngôi đền cổ.

  1. Tôn thờ: Sùng phụng tổ tiên.

Từ gần giống